越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“yếu đuối” (1)
yếu đuối
英语
形weak
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
She looks weak but is strong.
相关词“yếu đuối” (0)
未找到相关词。
短语“yếu đuối” (2)
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
She looks weak but is strong.
Anh ta lợi dụng sự yếu đuối của cô ấy.
He exploited her weakness.
